Kết quả tra từ “单层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单层dān céng
một lớp; một tầng; một boong; một cấp
单层塔dān céng tǎ
tháp một tầng