Kết quả cho “协和”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hòa hợp; hài hòa; hợp tác; (âm nhạc) thuận tai
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hòa hợp; hài hòa; hợp tác; (âm nhạc) thuận tai
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh