Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “协和”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
协和xié hé

hòa hợp; hài hòa; hợp tác; (âm nhạc) thuận tai

Cụm từ
协和飞机Xié hé Fēi jī

Concorde, máy bay chở khách siêu thanh

Cụm từ
协和式客机Xié hé shì Kè jī

Concorde, máy bay chở khách siêu thanh

Cụm từ