Kết quả cho “半截”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một nửa (của cái gì đó); một nửa chừng
áo ngắn trên
thua kém; hạng thấp hơn
cảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một nửa (của cái gì đó); một nửa chừng
áo ngắn trên
thua kém; hạng thấp hơn
cảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống