Kết quả tra từ “半截”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半截bàn jié
một nửa (của cái gì đó); một nửa chừng
半截衫bàn jié shān
áo ngắn trên
矮半截ǎi bàn jié
thua kém; hạng thấp hơn
凉了半截liáng le bàn jié
cảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống