Kết quả tra từ “千锤百炼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千锤百炼qiān chuí bǎi liàn
sau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần (thành ngữ); thăng trầm cuộc sống