Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十进”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十进shí jìn

thập phân; tính toán theo cơ số 10

Cụm từ
十进算术shí jìn suàn shù

phép tính thập phân

Cụm từ
十进制shí jìn zhì

thập phân

Cụm từ
十进位法shí jìn wèi fǎ

hệ thập phân

Cụm từ
十进位shí jìn wèi

hệ thập phân

Cụm từ