Kết quả tra từ “北辰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北辰Běi chén
Sao Bắc Đẩu; Sao Bắc Cực
北辰区Běi chén qū
quận ngoại thành Beichen của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]