Kết quả tra từ “北京大兴国际机场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北京大兴国际机场Běi jīng Dà xīng Guó jì Jī chǎng
Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX)