Kết quả tra từ “匍”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匍pú
dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
匍匐茎pú fú jīng
(thực vật) thân bò
匍匐前进pú fú qián jìn
bò về phía trước
匍匐pú fú
bò; trườn; nằm rạp xuống
匍伏pú fú
biến thể của 匍匐[pu2 fu2]