Kết quả tra từ “匆”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匆cōng
biến thể của 匆[cong1]
匆cōng
biến thể của 匆[cong1]
匆cōng
vội vàng; gấp gáp
匆遽cōng jù
vội vã; nóng nảy; hấp tấp
匆猝cōng cù
vội vã; gấp gáp; đột ngột
匆忙cōng máng
vội vã; gấp gáp
匆卒cōng cù
biến thể cũ của 匆猝[cong1 cu4]
匆匆cōng cōng
một cách vội vàng
匆促cōng cù
vội vàng; vội vã
行色匆匆xíng sè cōng cōng
vội vã; vội vàng
急匆匆jí cōng cōng
vội vã; hấp tấp