Kết quả tra từ “勉力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勉力miǎn lì
cố gắng; nỗ lực; dốc sức
勉力而为miǎn lì ér wéi
cố gắng hết sức để làm gì đó (thành ngữ)