Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劳工”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
劳工láo gōng

lao động; công nhân

Cụm từ
外籍劳工wài jí láo gōng

lao động nước ngoài

Cụm từ
国际劳工组织Guó jì Láo gōng Zǔ zhī

Tổ chức Lao động Quốc tế

Cụm từ