Kết quả tra từ “加里宁格勒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加里宁格勒Jiā lǐ níng gé lè
Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga; trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ
加里宁格勒州Jiā lǐ níng gé lè zhōu
Tỉnh Kaliningrad