Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加强”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加强jiā qiáng

củng cố; tăng cường; nâng cao

Cụm từ
加强针jiā qiáng zhēn

mũi tiêm tăng cường (vắc xin)

Cụm từ
加强管制jiā qiáng guǎn zhì

thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)

Cụm từ