Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加值”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加值jiā zhí

nạp tiền (vào thẻ) (Đài Loan)

Cụm từ
加值型网路jiā zhí xíng wǎng lù

mạng giá trị gia tăng; VAN

Cụm từ
附加值fù jiā zhí

giá trị gia tăng (kế toán)

Cụm từ
经济增加值jīng jì zēng jiā zhí

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cụm từ
增加值zēng jiā zhí

giá trị gia tăng (kế toán)

Cụm từ