Kết quả tra từ “功德”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
功德gōng dé
thành tựu và đức hạnh
功德无量gōng dé wú liàng
công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên
功德圆满gōng dé yuán mǎn
thành tựu và đức hạnh viên mãn (thành ngữ)