Kết quả tra từ “劝农”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劝农quàn nóng
thúc đẩy nông nghiệp
劝农使quàn nóng shǐ
sứ giả phụ trách thúc đẩy nông nghiệp (thời nhà Hán)