Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “剪子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
剪子jiǎn zi

cái kéo; kéo; dụng cụ cắt; LT:把[ba3]

Cụm từ
石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bù

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ