Kết quả tra từ “剞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剞jī
dùng trong 剞劂[ji1 jue2]
剞劂jī jué
(văn học) dao dùng để chạm khắc; dao khắc; (văn học) khắc bản in; khắc in (sách)