Kết quả tra từ “前途未卜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前途未卜qián tú wèi bǔ
tương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?; ai biết được tương lai?