Kết quả tra từ “前瞻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前瞻qián zhān
nhìn xa; trước biết; sáng suốt; suy tính trước; viễn cảnh
前瞻性qián zhān xìng
tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri; tính nhìn xa