Kết quả cho “前瞻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn xa; trước biết; sáng suốt; suy tính trước; viễn cảnh
tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri; tính nhìn xa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn xa; trước biết; sáng suốt; suy tính trước; viễn cảnh
tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri; tính nhìn xa