Kết quả tra từ “前夜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前夜qián yè
đêm hôm trước; đêm trước
万圣节前夜Wàn shèng jié Qián yè
Halloween