Kết quả tra từ “前例”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前例qián lì
tiền lệ
史无前例shǐ wú qián lì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử