Kết quả tra từ “剃头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剃头tì tóu
cạo trọc đầu
剃头挑子一头热tì tóu tiāo zi yī tóu rè
nghĩa đen: chỉ một đầu của đòn gánh thợ cạo là nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: nhiệt tình đơn phương; một bên quan tâm, nhưng bên kia thì không…
鬼剃头guǐ tì tóu
rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)