Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “列宁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
列宁Liè níng

Vladimir Ilyich Lenin (1870-1924), lãnh tụ cách mạng Nga

Cụm từ
列宁格勒Liè níng gé lè

Leningrad, tên cũ (1923-1991) của thành phố Saint Petersburg của Nga 聖彼得堡|圣彼得堡[Sheng4 bi3 de2 bao3]

Cụm từ
列宁主义Liè níng zhǔ yì

Chủ nghĩa Lenin

Cụm từ
马克思列宁主义Mǎ kè sī Liè níng zhǔ yì

Chủ nghĩa Marx-Lenin

Cụm từ