Kết quả tra từ “划分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
划分huà fēn
phân chia; phân khu; phân biệt
市场划分shì chǎng huà fēn
phân khúc thị trường