Kết quả tra từ “分辨率”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分辨率fēn biàn lǜ
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
高分辨率gāo fēn biàn lǜ
độ phân giải cao