Kết quả tra từ “分班”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分班fēn bān
chia người thành nhóm, đội, tổ, v.v
常态分班cháng tài fēn bān
(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp