Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分班”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分班fēn bān

chia người thành nhóm, đội, tổ, v.v

Cụm từ
常态分班cháng tài fēn bān

(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp

Cụm từ