Kết quả tra từ “分异”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分异fēn yì
sự khác biệt; phân hóa
同分异构体tóng fēn yì gòu tǐ
chất đồng phân (hóa học)
同分异构tóng fēn yì gòu
đồng phân (hóa học)