Kết quả tra từ “刀锯斧钺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刀锯斧钺dāo jù fǔ yuè
dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình