Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刀锯斧钺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
刀锯斧钺
dāo jù fǔ yuè

dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình

Thành ngữ