Kết quả cho “刀锯斧钺”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình