Kết quả tra từ “出家人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出家人chū jiā rén
nhà sư; ni cô (Phật giáo hoặc Đạo giáo)