Kết quả tra từ “凡响”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凡响fán xiǎng
âm điệu bình thường; hòa âm hàng ngày; hợp âm thông thường
非同凡响fēi tóng fán xiǎng
khác thường
不同凡响bù tóng fán xiǎng
nghĩa đen: không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc; rực rỡ; không tầm thường