Kết quả tra từ “凝血酶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凝血酶níng xuè méi
thrombin (hóa sinh)
凝血酶原níng xuè méi yuán
prothrombin