Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “减号”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
减号
jiǎn hào

dấu trừ - (toán học)

Cụm từ
加减号
jiā jiǎn hào

dấu cộng trừ (±); dấu cộng và trừ (+ và -)

Cụm từ