Kết quả tra từ “准入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
准入zhǔn rù
tiếp cận; kết nạp
市场准入shì chǎng zhǔn rù
tiếp cận thị trường