Kết quả tra từ “冷汗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷汗lěng hàn
mồ hôi lạnh
捏一把冷汗niē yī bǎ lěng hàn
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)