Kết quả tra từ “冷冻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷冻lěng dòng
đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng
冷冻柜lěng dòng guì
tủ đông
冷冻库lěng dòng kù
phòng đông lạnh