Kết quả tra từ “冰鞋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰鞋bīng xié
giày trượt băng; giày trượt
溜冰鞋liū bīng xié
giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin