Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冰鞋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冰鞋
bīng xié

giày trượt băng; giày trượt

Cụm từ
溜冰鞋
liū bīng xié

giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin

Cụm từ