Kết quả tra từ “冰箱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰箱bīng xiāng
tủ lạnh; (cũ) thùng đá
电冰箱diàn bīng xiāng
tủ lạnh; LT:個|个[ge4]