Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冰箱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冰箱
bīngxiāng

tủ lạnh

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
电冰箱
diàn bīng xiāng

tủ lạnh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ