Kết quả tra từ “冰块”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰块bīng kuài
cục đá lạnh; tảng nước đá
冰块盒bīng kuài hé
khay đá
加冰块jiā bīng kuài
có đá; thêm đá; ướp lạnh