Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冰块”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冰块bīng kuài

cục đá lạnh; tảng nước đá

Cụm từ
冰块盒bīng kuài hé

khay đá

Cụm từ
加冰块jiā bīng kuài

có đá; thêm đá; ướp lạnh

Cụm từ