Kết quả tra từ “冤业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冤业yuān yè
tội (trong Phật giáo); mối ác duyên dẫn đến tội; cũng viết là 冤孽