Kết quả tra từ “军费”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军费jūn fèi
chi tiêu quân sự
军费开支jūn fèi kāi zhī
chi tiêu quân sự