Kết quả tra từ “军舰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军舰jūn jiàn
tàu chiến; tàu hải quân; LT:艘[sou1]
白腹军舰鸟bái fù jūn jiàn niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)
白斑军舰鸟bái bān jūn jiàn niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) cốc biển nhỏ (Fregata ariel)
小军舰鸟xiǎo jūn jiàn niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)