Kết quả cho “军舰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tàu chiến; tàu hải quân; LT:艘[sou1]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)
(loài chim ở Trung Quốc) cốc biển nhỏ (Fregata ariel)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)