Kết quả tra từ “军用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军用jūn yòng
(dùng cho) mục đích quân sự; ứng dụng quân sự
可供军用kě gōng jūn yòng
có khả năng ứng dụng quân sự
三军用命sān jūn yòng mìng
(về một đội) hết mình xông pha chiến đấu