Kết quả tra từ “内部矛盾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内部矛盾nèi bù máo dùn
mâu thuẫn nội bộ
正确处理人民内部矛盾zhèng què chǔ lǐ rén mín nèi bù máo dùn
Về việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957
人民内部矛盾rén mín nèi bù máo dùn
mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)