Kết quả tra từ “内耳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内耳nèi ěr
tai trong
内耳道nèi ěr dào
ống thính giác trong (ống ở xương thái dương của sọ chứa dây thần kinh thính giác)