Kết quả tra từ “其貌不扬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
其貌不扬qí mào bù yáng
(thành ngữ) không có gì đặc biệt để nhìn; không ưa nhìn