Kết quả tra từ “公敌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公敌gōng dí
kẻ thù công cộng
人民公敌rén mín gōng dí
kẻ thù của nhân dân; kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)