Kết quả cho “公国”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
công quốc; vương quốc; thân vương quốc
đại công quốc
Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc
Công quốc Hutt River (trước đây là Tỉnh Hutt River)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)