Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公国”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公国gōng guó

công quốc; vương quốc; thân vương quốc

Cụm từ
阿拉伯联合大公国Ā lā bó Lián hé Dà gōng guó

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)

Cụm từ
赫特河公国Hè tè hé Gōng guó

Công quốc Hutt River (trước đây là Tỉnh Hutt River)

Cụm từ
大公国际Dà gōng Guó jì

Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc

Cụm từ
大公国dà gōng guó

đại công quốc

Cụm từ