Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公共汽车”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公共汽车gōng gòng qì chē

xe buýt; LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

Cụm từ
公共汽车站gōng gòng qì chē zhàn

trạm xe buýt; nhà ga xe buýt

Cụm từ
双层公共汽车shuāng céng gōng gòng qì chē

xe buýt hai tầng

Cụm từ