Kết quả tra từ “全能”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全能quán néng
toàn năng; toàn diện; mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực
十项全能shí xiàng quán néng
Điền kinh 10 môn phối hợp
全知全能quán zhī quán néng
toàn tri toàn năng
五项全能wǔ xiàng quán néng
môn phối hợp năm
三项全能sān xiàng quán néng
ba môn phối hợp
七项全能qī xiàng quán néng
bảy môn phối hợp